履歴書 (rirekisho)
Mẫu đơn ứng tuyển thường được yêu cầu khi xin việc tại Nhật. Bạn điền thông tin cá nhân, quá trình học tập và làm việc, bằng cấp và chứng chỉ theo mẫu cố định.
Mẫu 履歴書 và 職務経歴書, chỉnh sửa và xuất file miễn phí.
7 mẫu phù hợp
履歴書(厚生労働省様式)
The current MHLW sample form, and the safe default. No commuting or family fields.
職務経歴書(標準・逆編年)
Most recent role first. The default choice when you are not sure which to pick.
英語履歴書(ATS)
Single-column English CV that parses cleanly in applicant tracking systems.
履歴書(新卒・外国人)
For international students. Adds Japanese level, visa status, and work eligibility.
履歴書(アルバイト・学生)
For part-time and student applications. Leads with availability and preferred shifts.
履歴書(新卒・外国人)
For international students. Adds Japanese level, visa status, and work eligibility.
英語履歴書(ATS)
Single-column English CV that parses cleanly in applicant tracking systems.
職務経歴書(ITプロジェクト)
For engineers. One block per project, with your role, phases, and technologies.
職務経歴書(マーケティング成果)
For marketing roles. Ties each challenge to your strategy, channels, and numbers.
Mẫu đơn ứng tuyển thường được yêu cầu khi xin việc tại Nhật. Bạn điền thông tin cá nhân, quá trình học tập và làm việc, bằng cấp và chứng chỉ theo mẫu cố định.
Trình bày công việc cụ thể và thế mạnh mà 履歴書 không đủ chỗ ghi. Dùng kèm với 履歴書.
Mẫu 履歴書 trong tiêu chuẩn JIS đã bị gỡ bỏ vào tháng 7/2020, và Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) đã ban hành mẫu mới vào năm 2021. Mục giới tính là tùy chọn, và không có mục thời gian đi lại, người phụ thuộc hay vợ/chồng. Nếu nhà tuyển dụng không yêu cầu kiểu JIS cũ, hãy chọn kiểu MHLW.
Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (tiếng Nhật)